| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | DS3 | 35,100 | 0.33 | 12/09/2024 | 0.18 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đăng ký bán | DS3 | 08/03/2026 - 30/03/2026 | 50,100 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã bán | DS3 | 20/01/2026 - 29/01/2026 | 30,000 | 20/01/2026 | 30,000 |
| Đăng ký bán | DS3 | 20/01/2026 - 29/01/2026 | 30,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã mua | DS3 | 11/09/2024 - 03/10/2024 | 45,000 | 11/09/2024 | 45,000 |
| Đăng ký mua | DS3 | 11/09/2024 - 03/10/2024 | 45,000 | 01/01/0001 | 0 |