| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | DDG | 1,000,000 | 1.25 | 30/06/2024 | 1.2 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã bán | DDG | 12/12/2023 - 10/01/2024 | 1,000,000 | 12/12/2023 | 1,000,000 |
| Đăng ký bán | DDG | 12/12/2023 - 10/01/2024 | 1,000,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã bán | DDG | 16/06/2022 - 14/07/2022 | 1,000,000 | 16/06/2022 | 1,000,000 |
| Đã mua | DDG | 17/05/2021 - 14/06/2021 | 1,000,000 | 19/05/2021 | 1,000,000 |