| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SMA | 1,000 | 0 | 14/11/2025 | 0.01 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã bán | SMA | 08/08/2013 - 05/09/2013 | 140,080 | 05/09/2013 | 140,080 |
| Đã bán | SMA | 07/07/2013 - 04/08/2013 | 100,000 | 04/08/2013 | 50,330 |
| Đã bán | SMA | 19/06/2013 - 18/07/2013 | 100,000 | 18/07/2013 | 100,000 |
| Đã bán | SMA | 15/05/2013 - 13/06/2013 | 120,000 | 13/06/2013 | 98,720 |
| Đã bán | SMA | 18/03/2013 - 16/04/2013 | 100,000 | 14/04/2013 | 99,280 |
| Đăng ký bán | SMA | 05/12/2011 - 05/02/2012 | 88,410 | 01/01/0001 | 0 |