| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HTL | 362,004 | 3.02 | 18/11/2025 | 8.36 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã bán | HTL | 12/11/2025 - 11/12/2025 | 362,004 | 12/11/2025 | 362,004 |
| Đăng ký bán | HTL | 12/11/2025 - 11/12/2025 | 362,004 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã mua | HTL | 25/12/2024 - 23/01/2025 | 150,000 | 25/12/2024 | 77,837 |
| Đăng ký mua | HTL | 16/12/2024 - 13/01/2025 | 284,167 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã mua | HTL | 11/12/2024 - 13/01/2025 | 284,167 | 17/12/2024 | 284,167 |