| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FCN | 61 | 0 | 17/12/2025 | 0 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã bán | FCN | 28/02/2021 - 29/03/2021 | 61,400 | 15/03/2021 | 61,400 |
| Đăng ký bán | FCN | 21/01/2021 - 19/01/2021 | 58,500 | 19/02/2021 | 0 |
| Đã bán | FCN | 15/07/2020 - 13/08/2020 | 55,000 | 13/08/2020 | 55,000 |
| Đăng ký bán | FCN | 10/06/2020 - 09/07/2020 | 60,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã bán | FCN | 06/10/2019 - 04/11/2019 | 120,000 | 04/11/2019 | 10,000 |
| Đăng ký bán | FCN | 12/06/2019 - 11/07/2019 | 120,000 | 11/07/2019 | 0 |