| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FCN | 8 | 0 | 31/12/2021 | 0 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã bán | FCN | 29/06/2017 - 28/07/2017 | 118,980 | 27/07/2017 | 118,980 |
| Đã bán | FCN | 07/06/2017 - 06/07/2017 | 50,000 | 07/07/2017 | 50,000 |
| Đã bán | FCN | 17/05/2017 - 15/06/2017 | 73,850 | 31/05/2017 | 73,850 |
| Đăng ký bán | FCN | 15/03/2017 - 13/04/2017 | 73,850 | 13/04/2017 | 0 |
| Đã bán | FCN | - | 0 | 09/03/2017 | 26,150 |
| Đăng ký bán | FCN | 09/02/2017 - 09/03/2017 | 100,000 | 28/01/2017 | 0 |
| Đăng ký bán | FCN | 28/12/2016 - 26/01/2017 | 100,000 | 28/01/2017 | 0 |
| Đăng ký bán | FCN | 30/08/2016 - 28/09/2016 | 100,000 | 28/09/2016 | 0 |
| Đăng ký bán | FCN | 14/07/2016 - 12/08/2016 | 100,000 | 12/08/2016 | 0 |
| Đăng ký bán | FCN | 15/09/2014 - 14/10/2014 | 100,000 | 14/10/2014 | 0 |