| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NHT | 1,560,000 | 6.5 | 07/10/2024 | 23.63 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã bán | NHT | 23/03/2021 - 14/04/2021 | 378,125 | 28/03/2021 | 378,125 |
| Đã bán | XHC | 14/05/2018 - 16/05/2018 | 541,234 | 14/05/2018 | 541,234 |
| Đã bán | NHT | 14/05/2018 - 16/05/2018 | 200,900 | 14/05/2018 | 200,900 |
| Đã mua | NHT | - | 0 | 27/12/2017 | 690,900 |
| Đã mua | NHT | - | 0 | 27/12/2017 | 690,900 |