| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSC | 106,000 | 1.47 | 23/12/2024 | 1.27 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đăng ký mua | PSC | 27/10/2024 - 25/11/2024 | 10,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đăng ký mua | PSC | 22/09/2024 - 20/10/2024 | 10,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã mua | PSC | 22/09/2024 - 20/10/2024 | 10,000 | 16/10/2024 | 4,500 |
| Đăng ký mua | PSC | 19/08/2024 - 17/09/2024 | 10,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đăng ký mua | PSC | 19/08/2024 - 17/09/2024 | 10,000 | 10/09/2024 | 0 |
| Đăng ký mua | PSC | 17/07/2024 - 15/08/2024 | 10,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đăng ký mua | PSC | 17/07/2024 - 15/08/2024 | 10,000 | 08/08/2024 | 0 |
| Đăng ký mua | PSC | 11/12/2022 - 09/01/2023 | 5,000 | 05/01/2023 | 0 |
| Đã mua | PSC | 06/11/2022 - 04/12/2022 | 5,000 | 04/12/2022 | 2,900 |
| Đã mua | PSC | 02/10/2022 - 31/10/2022 | 5,000 | 31/10/2022 | 1,000 |