| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ACE | 131,690 | 4.32 | 14/08/2025 | 5.82 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã mua | ACE | 17/01/2024 - 15/02/2024 | 31,690 | 22/01/2024 | 31,690 |
| Đã mua | KCE | 17/01/2024 - 15/02/2024 | 58,200 | 22/01/2024 | 58,200 |
| Đã mua | ACE | 09/12/2018 - 03/01/2019 | 50,000 | 09/12/2018 | 50,000 |
| Đăng ký mua | ACE | 18/07/2018 - 14/08/2018 | 50,000 | 12/08/2018 | 0 |
| Đăng ký mua | KCE | 04/02/2018 - 27/02/2018 | 20,000 | 27/02/2018 | 0 |
| Đã mua | ACE | 11/10/2017 - 09/11/2017 | 50,000 | 16/10/2017 | 50,000 |