| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FCN | 2,008 | 0 | 26/02/2024 | 0.03 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã bán | FCN | 13/10/2021 - 11/11/2021 | 20,000 | 20/10/2021 | 20,000 |
| Đã bán | FCN | - | 0 | 03/10/2021 | 8,800 |
| Đã bán | FCN | 05/02/2018 - 11/02/2018 | 15,116 | 20/02/2018 | 15,116 |
| Đã bán | FCN | 29/06/2017 - 28/07/2017 | 72,590 | 27/07/2017 | 47,690 |
| Đã bán | FCN | 10/12/2015 - 08/01/2016 | 10,000 | 17/12/2015 | 1,640 |
| Đã bán | FCN | 28/10/2015 - 26/11/2015 | 11,000 | 04/11/2015 | 11,000 |
| Đã bán | FCN | 11/03/2014 - 09/04/2014 | 40,000 | 09/04/2014 | 40,000 |
| Đăng ký bán | FCN | 29/10/2013 - 27/11/2013 | 40,000 | 27/12/2013 | 0 |
| Đã bán | FCN | - | 15,430 | 20/10/2013 | 15,430 |