| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LG9 | 548,198 | 10.91 | 31/12/2022 | 3.4 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đăng ký bán | LG9 | 08/12/2021 - 06/01/2022 | 548,198 | 06/01/2022 | 0 |
| Đã mua | LG9 | 26/06/2019 - 25/07/2019 | 71,838 | 25/07/2019 | 71,379 |
| Đã mua | LG9 | 22/01/2019 - 20/02/2019 | 73,361 | 14/02/2019 | 73,361 |
| Đã mua | LG9 | 04/12/2018 - 02/01/2019 | 8,500 | 09/12/2018 | 6,396 |
| Đã mua | LG9 | 29/10/2018 - 22/11/2018 | 395,007 | 22/11/2018 | 394,958 |