| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NLG | 1,820,003 | 0.38 | 17/11/2025 | 53.05 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã mua | NLG | 28/03/2024 - 26/04/2024 | 1,200,000 | 04/04/2024 | 1,200,000 |
| Đã bán | NLG | 10/03/2024 - 08/04/2024 | 148,000 | 11/03/2024 | 148,000 |
| Đăng ký mua | NLG | 23/04/2023 - 22/05/2023 | 500,000 | 22/05/2023 | 0 |
| Đã mua | NLG | 06/03/2023 - 02/04/2023 | 500,000 | 02/04/2023 | 148,000 |
| Đã bán | NLG | 01/11/2017 - 30/11/2017 | 15,620 | 01/11/2017 | 15,620 |
| Đăng ký bán | NLG | 08/06/2017 - 07/07/2017 | 14,200 | 05/07/2017 | 0 |
| Đã mua | NLG | 22/02/2017 - 29/03/2017 | 10,000 | 23/02/2017 | 10,000 |