| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HMH | 18,125 | 0.13 | 06/06/2025 | 0.3 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đăng ký bán | HMH | 30/01/2024 - 27/02/2024 | 18,125 | 27/02/2024 | 0 |
| Đã bán | HMH | 26/12/2023 - 18/01/2024 | 30,125 | 18/01/2024 | 12,000 |
| Đăng ký bán | HMH | 26/12/2023 - 18/01/2024 | 30,125 | 01/01/0001 | 0 |
| Đăng ký bán | HMH | 21/09/2023 - 17/10/2023 | 30,125 | 17/10/2023 | 0 |
| Đăng ký bán | HMH | 21/09/2023 - 17/10/2023 | 30,125 | 01/01/0001 | 0 |