| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TNA | 7,905,515 | 16.06 | 28/08/2024 | 29.25 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã bán | TNA | - | 0 | 27/08/2024 | 11,000 |
| Đã bán | TNA | 10/06/2018 - 09/07/2018 | 1,044,090 | 11/06/2018 | 1,044,090 |
| Đã mua | TNA | 01/04/2014 - 04/05/2014 | 1,258,347 | 14/05/2014 | 1,258,347 |
| Đăng ký mua | TNA | 23/03/2014 - 23/04/2014 | 1,258,347 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã mua | TNA | 11/12/2013 - 09/01/2014 | 780,550 | 23/12/2013 | 780,550 |