| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CLW | 48,900 | 0.38 | 25/06/2026 | 1.86 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đăng ký mua | CLW | 24/06/2026 - 22/07/2026 | 150,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đăng ký mua | CLW | 17/10/2024 - 14/11/2024 | 100,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã mua | CLW | 17/10/2024 - 14/11/2024 | 100,000 | 14/11/2024 | 8,900 |
| Đã mua | CLW | 02/10/2024 - 31/10/2024 | 40,000 | 09/10/2024 | 40,000 |
| Đăng ký mua | CLW | 02/10/2024 - 31/10/2024 | 40,000 | 01/01/0001 | 0 |