| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | GMD | 357,906 | 0.08 | 09/07/2025 | 25.23 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đăng ký bán | GMD | 07/09/2023 - 05/10/2023 | 100,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã bán | GMD | 06/12/2021 - 30/12/2021 | 72,280 | 30/12/2021 | 30,000 |
| Đã bán | GMD | 23/06/2021 - 22/07/2021 | 70,000 | 15/07/2021 | 70,000 |
| Đã bán | GMD | 28/04/2021 - 27/05/2021 | 50,000 | 04/05/2021 | 50,000 |
| Đã mua | GMD | 11/05/2020 - 11/06/2020 | 100,000 | 11/06/2020 | 59,620 |