| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | DNA | 53,713 | 0.1 | 27/08/2025 | 1.39 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã mua | DNA | - | 17,000 | 17/10/2018 | 17,000 |
| Đăng ký bán | DNA | 10/10/2018 - 08/11/2018 | 13,300 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã mua | DNA | 10/07/2018 - 26/07/2018 | 5,000 | 26/07/2018 | 3,100 |
| Đăng ký mua | DNA | 25/06/2018 - 24/07/2018 | 3,500 | 01/01/0001 | 0 |
| Đăng ký mua | DNA | 18/04/2018 - 15/05/2018 | 47,000 | 17/05/2018 | 0 |
| Đăng ký mua | DNA | 08/01/2018 - 04/02/2018 | 10,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã mua | DNA | 26/11/2017 - 25/12/2017 | 1,900 | 06/12/2017 | 1,900 |