| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NHT | 1,598,805 | 6.66 | 07/10/2024 | 24.22 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã bán | XHC | 04/09/2022 - 29/09/2022 | 3,424,482 | 14/09/2022 | 3,424,482 |
| Đã bán | NHT | 23/07/2019 - 15/08/2019 | 150,000 | 25/07/2019 | 150,000 |
| Đăng ký mua | XHC | 19/08/2018 - 30/08/2018 | 200,000 | 30/08/2018 | 0 |
| Đã mua | XHC | 14/05/2018 - 16/05/2018 | 600,000 | 14/05/2018 | 541,234 |
| Đã mua | NHT | 14/05/2018 - 16/05/2018 | 250,000 | 14/05/2018 | 200,900 |
| Đăng ký mua | XHC | 20/02/2017 - 16/03/2017 | 3,000,000 | 01/01/0001 | 0 |