| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TEG | 708,836 | 0.59 | 14/05/2026 | 4.3 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đăng ký bán | TEG | 28/07/2026 - 26/08/2026 | 23,836 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã bán | TEG | 28/07/2026 - 26/08/2026 | 23,836 | 26/08/2026 | 18,936 |
| Đã bán | TEG | 22/06/2026 - 21/07/2026 | 708,836 | 21/07/2026 | 685,000 |
| Đăng ký bán | TEG | 22/06/2026 - 21/07/2026 | 708,836 | 01/01/0001 | 0 |
| Đăng ký bán | TEG | 13/05/2026 - 11/06/2026 | 708,836 | 11/06/2026 | 0 |
| Đăng ký bán | TEG | 13/05/2026 - 11/06/2026 | 708,836 | 01/01/0001 | 0 |