| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HBC | 45,818 | 0.01 | 05/07/2024 | 0.29 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã bán | HBC | - | 0 | 04/07/2024 | 10,000 |
| Đăng ký bán | HBC | 19/07/2023 - 16/08/2023 | 30,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã bán | HBC | 12/03/2023 - 10/04/2023 | 30,000 | 10/04/2023 | 30,000 |
| Đã bán | HBC | 20/12/2022 - 16/01/2023 | 30,000 | 16/01/2023 | 20,000 |
| Đã bán | HBC | 31/03/2022 - 27/04/2022 | 30,000 | 27/04/2022 | 20,000 |
| Đã bán | HBC | 24/03/2021 - 22/04/2021 | 30,000 | 19/04/2021 | 30,000 |
| Đã bán | HBC | - | 0 | 17/04/2019 | 20,000 |
| Đã bán | HBC | 17/03/2019 - 15/04/2019 | 40,000 | 15/04/2019 | 10,000 |
| Đã bán | HBC | 12/11/2018 - 11/12/2018 | 20,000 | 28/11/2018 | 20,000 |
| Đã bán | HBC | 30/08/2018 - 27/09/2018 | 70,000 | 12/09/2018 | 70,000 |