| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | OCB | 4,439,474 | 0.17 | 08/08/2025 | 53.05 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đăng ký bán | OCB | 17/06/2024 - 16/07/2024 | 500,000 | 16/07/2024 | 0 |
| Đã bán | OCB | 09/06/2024 - 08/07/2024 | 500,000 | 11/06/2024 | 500,000 |
| Đã bán | OCB | 19/02/2024 - 19/03/2024 | 600,000 | 19/03/2024 | 405,000 |
| Đăng ký bán | OCB | 10/01/2024 - 07/02/2024 | 500,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã bán | OCB | 10/01/2024 - 07/02/2024 | 500,000 | 07/02/2024 | 427,100 |
| Đăng ký bán | OCB | 15/11/2023 - 14/12/2023 | 500,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã bán | OCB | 08/06/2023 - 07/07/2023 | 500,000 | 07/07/2023 | 495,000 |
| Đã bán | OCB | 13/04/2023 - 12/05/2023 | 500,000 | 12/05/2023 | 205,000 |
| Đã bán | OCB | 09/01/2023 - 07/02/2023 | 1,000,000 | 07/02/2023 | 500,000 |
| Đã bán | OCB | 07/08/2022 - 05/09/2022 | 375,000 | 09/08/2022 | 375,000 |