| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPB | 12,234 | 0 | 15/05/2025 | 0.35 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã mua | VPB | 03/12/2019 - 01/01/2020 | 18,600 | 08/12/2019 | 18,600 |
| Đăng ký mua | VPB | 29/08/2018 - 27/09/2018 | 12,020 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã mua | VPB | 22/08/2018 - 22/11/2018 | 12,020 | 06/10/2018 | 12,020 |
| Đã bán | VPB | 25/05/2017 - 25/06/2017 | 222,771 | 25/06/2017 | 222,771 |
| Đã bán | VPB | 25/04/2017 - 25/10/2017 | 347,771 | 08/05/2017 | 125,000 |
| Đã bán | VPB | - | 0 | 29/06/2016 | 253,872 |
| Đã mua | VPB | - | 0 | 27/06/2013 | 200,000 |