| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HLS | 2,439,577 | 21.84 | 29/05/2025 | 51.23 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã mua | HLS | 24/10/2023 - 26/10/2023 | 94,500 | 24/10/2023 | 94,500 |
| Đã mua | HLS | 16/10/2023 - 24/10/2023 | 100,000 | 18/10/2023 | 100,000 |
| Đăng ký mua | HLS | 16/10/2023 - 24/10/2023 | 100,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã mua | HLS | 08/10/2023 - 12/10/2023 | 100,000 | 10/10/2023 | 100,000 |
| Đăng ký mua | HLS | 08/10/2023 - 12/10/2023 | 100,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đăng ký mua | HLS | 15/08/2022 - 24/08/2022 | 253,880 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã mua | HLS | - | 0 | 04/08/2022 | 816,426 |
| Đã mua | HLS | - | 0 | 28/11/2018 | 104,200 |