| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | GDT | 33,759 | 0.14 | 07/01/2026 | 0.67 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã mua | GDT | 03/01/2023 - 03/01/2023 | 27,900 | 03/01/2023 | 27,900 |
| Đăng ký bán | GDT | 21/10/2018 - 19/11/2018 | 40,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã bán | GDT | 21/10/2018 - 19/11/2018 | 40,000 | 22/10/2018 | 40,000 |
| Đã bán | GDT | 05/11/2017 - 04/12/2017 | 10,000 | 04/12/2017 | 5,710 |
| Đã bán | GDT | 01/10/2017 - 30/10/2017 | 10,000 | 30/10/2017 | 10,000 |
| Đã bán | GDT | 17/05/2017 - 16/06/2017 | 10,000 | 05/06/2017 | 10,000 |
| Đăng ký bán | GDT | 22/11/2016 - 21/12/2016 | 10,000 | 21/12/2016 | 0 |