| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HPG | 176,392,006 | 2.3 | 26/06/2025 | 4,806.68 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã mua | HPG | 31/10/2023 - 29/11/2023 | 42,890,300 | 05/11/2023 | 42,890,300 |
| Đã mua | HPG | 17/08/2021 - 15/09/2021 | 5,000,000 | 17/08/2021 | 5,000,000 |
| Đăng ký mua | HPG | 20/05/2021 - 17/06/2021 | 5,000,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã mua | HPG | 26/03/2020 - 23/04/2020 | 20,000,000 | 20/04/2020 | 20,000,000 |
| Đã mua | HPG | 16/03/2020 - 15/04/2020 | 20,000,000 | 22/03/2020 | 20,000,000 |