| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PTB | 60,000 | 0.07 | 05/01/2026 | 3.1 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã bán | PTB | 11/09/2023 - 10/10/2023 | 587,823 | 21/09/2023 | 587,823 |
| Đăng ký bán | PTB | 11/09/2023 - 10/10/2023 | 587,823 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã bán | PTB | 09/05/2022 - 07/06/2022 | 150,000 | 01/06/2022 | 150,000 |
| Đã mua | PTB | - | 279,002 | 26/04/2018 | 279,002 |
| Đã mua | PTB | 13/03/2016 - 07/04/2016 | 32,292 | 07/04/2016 | 32,292 |
| Đã mua | PTB | 31/07/2011 - 30/09/2011 | 100,000 | 24/08/2011 | 100,000 |