| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LPB | 9,387 | 0 | 27/12/2024 | 0.38 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã bán | LPB | 20/04/2023 - 17/05/2023 | 2,233,964 | 17/05/2023 | 2,228,725 |
| Đã bán | LPB | - | 426,500 | 06/10/2022 | 426,500 |
| Đã mua | LPB | 24/04/2022 - 05/05/2022 | 417,533 | 04/07/2022 | 417,533 |
| Đã mua | LPB | 02/01/2022 - 06/01/2022 | 34,121 | 03/01/2022 | 34,121 |
| Đã bán | LPB | - | 0 | 03/12/2017 | 14,091 |
| Đã bán | LPB | - | 0 | 29/06/2014 | 1,200,000 |