| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SBS | 50,000 | 0.03 | 07/09/2023 | 0.31 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã bán | SBS | 06/09/2023 - 14/09/2023 | 50,000 | 07/09/2023 | 50,000 |
| Đăng ký bán | SBS | 06/09/2023 - 14/09/2023 | 50,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã mua | SBS | - | 0 | 29/08/2023 | 50,000 |
| Đã bán | SBS | 19/07/2022 - 17/08/2022 | 70,000 | 24/07/2022 | 70,000 |
| Đã mua | SBS | 17/07/2022 - 17/07/2022 | 70,000 | 12/07/2022 | 70,000 |