| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BPC | 328,200 | 8.64 | 08/09/2025 | 4.69 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã mua | BPC | - | 0 | 06/03/2025 | 28,000 |
| Đã mua | BPC | - | 0 | 12/01/2025 | 800 |
| Đã mua | BPC | - | 0 | 28/08/2024 | 41,800 |
| Đã mua | BPC | - | 0 | 07/08/2023 | 30,000 |
| Đã mua | BPC | 11/12/2022 - 09/01/2023 | 100,000 | 12/12/2022 | 100,000 |
| Đã mua | BPC | 31/07/2022 - 29/08/2022 | 50,000 | 03/08/2022 | 50,000 |
| Đã mua | BPC | 13/03/2022 - 11/04/2022 | 50,000 | 29/03/2022 | 38,000 |