| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPB | 1,979,958 | 0.02 | 15/05/2025 | 57.91 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã bán | VPB | 21/04/2021 - 20/05/2021 | 50,000 | 19/05/2021 | 35,000 |
| Đã bán | VPB | 13/01/2021 - 11/02/2021 | 200,000 | 05/02/2021 | 200,000 |
| Đã bán | VPB | 25/02/2020 - 25/03/2020 | 4,382 | 24/03/2020 | 4,382 |
| Đã mua | VPB | 06/09/2018 - 06/10/2018 | 6,260 | 06/10/2018 | 6,260 |
| Đã bán | VPB | 23/10/2017 - 21/11/2017 | 100,000 | 19/11/2017 | 55,200 |
| Đăng ký bán | VPB | 23/04/2017 - 23/10/2017 | 194,320 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã bán | VPB | - | 0 | 27/06/2013 | 170,000 |