| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CAP | 75,826 | 0.5 | 28/03/2025 | 3.03 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đăng ký mua | CAP | 16/07/2023 - 13/08/2023 | 1,500 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã mua | CAP | 13/07/2023 - 13/08/2023 | 1,500 | 13/08/2023 | 1,500 |
| Đăng ký mua | CAP | 28/05/2023 - 25/06/2023 | 2,500 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã mua | CAP | 04/07/2022 - 02/08/2022 | 5,000 | 02/08/2022 | 3,000 |
| Đã mua | CAP | 21/07/2021 - 19/08/2021 | 3,300 | 15/08/2021 | 3,300 |