| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Lê Văn An
| Chủ tịch HĐQT | |
| Trần Minh Trí
| Thành viên HĐQT | |
| Đào Đức Hoàn
| Thành viên HĐQT | |
| Nguyễn Thị Kim Loan
| Thành viên HĐQT | |
| Phạm Huy Thông
| Thành viên HĐQT | |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Lê Văn An
| Tổng Giám đốc | |
| Lương Công Thuấn
| Phó Tổng GĐ | |
| Đào Đức Hoàn
| Phó Tổng GĐ | |
| Nguyễn Thị Kim Loan
| Phó Tổng GĐ | |
| Bùi Quang Tuyến
| Kế toán trưởng | |
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 1 năm 2024 | Q1/2024 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 1 năm 2024 | Q1/2024 | |
| Báo cáo tài chính năm 2023 (đã kiểm toán) | CN/2023 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2023 | Q2/2023 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ năm 2023 (đã kiểm toán) | CN/2023 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 3 năm 2023 | Q3/2023 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2023 | Q2/2023 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 1 năm 2023 | Q1/2023 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 1 năm 2023 | Q1/2023 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2022 | CN/2022 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo thường niên năm 2014 | CN/2014 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Xem thêm | ||
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|
| Tên công ty | Số cổ phiếu | Tỷ lệ % | Tính đến ngày |
|---|---|---|---|
| Công ty Cổ phần Thiết bị Phụ tùng Cơ điện (EMG) | 1489230 | 49.64% | 10/07/2025 |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (3) | ||||
| Công ty TNHH 1TV Thiết bị MêKông | 74.29 | 74.29 | 100 | |
Công ty TNHH 1TV Thiết bị MêKông
| ||||
| CTCP Đầu tư và Phát triển điện Bắc miền Trung | 87.8 | 81.37 | 92.68 | |
CTCP Đầu tư và Phát triển điện Bắc miền Trung
| ||||
| Công ty CP Xây dựng 25 | 6 | 4.2 | 70.06 | |
Công ty CP Xây dựng 25
| ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (20) | ||||
| Công ty CP nồi hơi Việt Nam | 34.23 | 466.49 | 1,363 | |
Công ty CP nồi hơi Việt Nam
| ||||
| Công tỵ CP xây dựng 26 | 15 | 70.8 | 472 | |
Công tỵ CP xây dựng 26
| ||||
| Công ty CP CĐ xây dựng và HTLĐ | 1.4 | 3.83 | 273 | |
Công ty CP CĐ xây dựng và HTLĐ
| ||||
| Công ty TNHH điện Sông Mực | 32 | 22.4 | 70 | |
Công ty TNHH điện Sông Mực
| ||||
| Công ty CP thủy điện Quảng Ninh | 38.8 | 19.4 | 50 | |
Công ty CP thủy điện Quảng Ninh
| ||||
| Công ty CP Đaksrong | 60 | 30 | 50 | |
Công ty CP Đaksrong
| ||||
| Công ty Cổ phần Thiết bị Phụ tùng Cơ điện (EMG) | 30 | 14.89 | 49.63 | |
Công ty Cổ phần Thiết bị Phụ tùng Cơ điện (EMG)
| ||||
| Công ty CP KCN cơ khí năng lượng Agrita Tân Tạo | 500 | 230 | 46 | |
Công ty CP KCN cơ khí năng lượng Agrita Tân Tạo
| ||||
| Công ly CP năng lượng Agrita Quàng Nam | 750 | 345 | 46 | |
Công ly CP năng lượng Agrita Quàng Nam
| ||||
| Công ty CP năng lượng Agrita Nghệ Tĩnh | 450 | 207 | 46 | |
Công ty CP năng lượng Agrita Nghệ Tĩnh
| ||||
| Công ty CP thiết bị cơ điện và xây dựng | 18 | 8.28 | 46 | |
Công ty CP thiết bị cơ điện và xây dựng
| ||||
| Công ty CP cơ khí và xây lắp 276 | 15 | 6.67 | 44.45 | |
Công ty CP cơ khí và xây lắp 276
| ||||
| CTCP Tư vấn đầu tư cơ điện và xây dựng Đông Dương | 6.5 | 2.6 | 40 | |
CTCP Tư vấn đầu tư cơ điện và xây dựng Đông Dương
| ||||
| Công ty CP đầu tư và Xây dựng 24 | 11.14 | 4.03 | 36.18 | |
Công ty CP đầu tư và Xây dựng 24
| ||||
| Công ty CP xây dựng thủy lợi 1 | 10.1 | 3.04 | 30.14 | |
Công ty CP xây dựng thủy lợi 1
| ||||
| Công ty CP xây dựng thủy lợi Sông Hồng | 9 | 2.44 | 27.11 | |
Công ty CP xây dựng thủy lợi Sông Hồng
| ||||
| Công ly CP Agromas - VN | 28 | 5.64 | 20.16 | |
Công ly CP Agromas - VN
| ||||
| Công tv CP cơ điện và xây dựng 18 | 3 | 0.6 | 20 | |
Công tv CP cơ điện và xây dựng 18
| ||||
| Công ty CP thiết bị thủy lợi | 20.17 | 3.31 | 16.39 | |
Công ty CP thiết bị thủy lợi
| ||||
| Công ty CP tư vấn xây dựng công trình miền Trung | 45 | 5 | 11.11 | |
Công ty CP tư vấn xây dựng công trình miền Trung
| ||||