| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
Lịch sử hình thành:
Ngành nghề và địa bàn kinh doanh:
Ngành nghề kinh doanh:
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Nguyễn Tuấn Hải
| Chủ tịch HĐQT | Năm sinh 1965 |
| Nguyễn Tuấn Phương
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1960 |
| Nguyễn Minh Nhật
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1988 |
| Tạ Quốc Khánh
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1959 |
| Bùi Hoàng Tuấn
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1963 |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Bùi Hoàng Tuấn
| Tổng Giám đốc | Năm sinh 1963 |
| Đỗ Thị Minh Anh
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1965 |
| Tạ Quốc Khánh
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1959 |
| Bùi Kim Yến
| Kế toán trưởng | Năm sinh 1963 |
| VỊ TRÍ KHÁC | |||
| Bùi Đình Quý
| Công bố thông tin | Năm sinh 1971 |
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|---|---|
| 116,240,000 | 60.39% | |
| 36,880,000 | 19.16% | |
| 9,595,000 | 4.98% | |
| 9,595,000 | 4.98% | |
| Kurose Mikio | 2,014,000 | 1.05% |
| 127,200 | 0.07% | |
| 74,208 | 0.04% | |
| 43,820 | 0.02% | |
| 2,688 | 0% | |
| 360 | 0% |
| Tên công ty | Số cổ phiếu | Tỷ lệ % | Tính đến ngày |
|---|---|---|---|
| Công ty Cổ phần Alphanam E&C (AME) | 54120210 | 83.01% | 31/12/2023 |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (17) | ||||
| Công ty TNHH MTV Foodinco Nha Trang | 10 | 10 | 100 | |
Công ty TNHH MTV Foodinco Nha Trang
| ||||
| Công ty TNHH MTV Thực phẩm Foodinco | N/A | N/A | 100 | |
Công ty TNHH MTV Thực phẩm Foodinco
| ||||
| CTCP Alphanam Sài Gòn | 39 | 38.99 | 99.97 | |
CTCP Alphanam Sài Gòn
| ||||
| CTCP Hùng Tiến - Kim Sơn | N/A | N/A | 99.96 | |
CTCP Hùng Tiến - Kim Sơn
| ||||
| CTCP Địa ốc Alphanam | 600 | 598.02 | 99.67 | |
CTCP Địa ốc Alphanam
| ||||
| CTCP Foodinco Miền Trung | 39 | 38.82 | 99.53 | |
CTCP Foodinco Miền Trung
| ||||
| CTCP Đầu tư Minh Nguyên | 120 | 119.4 | 99.5 | |
CTCP Đầu tư Minh Nguyên
| ||||
| CTCP Thương mại & Dịch vụ Đông Á | N/A | 11.66 | 99.07 | |
CTCP Thương mại & Dịch vụ Đông Á
| ||||
| Công ty Liên doanh Fuji - Alpha | 139 | 123 | 88.49 | |
Công ty Liên doanh Fuji - Alpha
| ||||
| CTCP Xây dựng Hà Tây | N/A | N/A | 85 | |
CTCP Xây dựng Hà Tây
| ||||
| Công ty Cổ phần Alphanam E&C (AME) | 652 | 541.2 | 83.01 | |
Công ty Cổ phần Alphanam E&C (AME)
| ||||
| Tổng Công ty Cổ Phần Đầu Tư và Xuất nhập khẩu Foodinco (Foodinco ) | 43.14 | 172.43 | 77.02 | |
Tổng Công ty Cổ Phần Đầu Tư và Xuất nhập khẩu Foodinco (Foodinco )
| ||||
| CTCP Foodinco Tây Nguyên | 30 | 22.5 | 75 | |
CTCP Foodinco Tây Nguyên
| ||||
| CTCP Alphanam Xây dựng | 100 | 63.81 | 63.81 | |
CTCP Alphanam Xây dựng
| ||||
| CTCP Bất động sản Hoa Anh Đào | N/A | N/A | 55.34 | |
CTCP Bất động sản Hoa Anh Đào
| ||||
| CTCP Xây dựng Công trình giao thông 118 - Momota | N/A | N/A | 53.78 | |
CTCP Xây dựng Công trình giao thông 118 - Momota
| ||||
| CTCP Địa ốc Momota | N/A | N/A | 0 | |
CTCP Địa ốc Momota
| ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (2) | ||||
| Công ty TNHH Sơn Kansai - Alphanam | 315 | 107.76 | 35 | |
Công ty TNHH Sơn Kansai - Alphanam
| ||||
| CTCP Sao Đỏ Đà Nẵng | 41.1 | 12.26 | 30 | |
CTCP Sao Đỏ Đà Nẵng
| ||||