| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Đặng Hải Châu
| Chủ tịch HĐQT | Năm sinh 1977 |
| Nguyễn Quang Huy
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1979 |
| Trần Huệ Linh
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1980 |
| Lê Huy Hoàng
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1974 |
| Lưu Bích Hạnh
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1977 |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Nguyễn Quang Huy
| Tổng Giám đốc | Năm sinh 1979 |
| Phạm Vũ Lợi
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1963 |
| Lê Thanh Hùng
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1976 |
| Vũ Thị Phương Lan
| Trưởng phòng Tài chính- Kế toán | Năm sinh 1974 |
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tài chính năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính năm 2023 (đã kiểm toán) | CN/2023 | |
| Báo cáo tài chính năm 2022 (đã kiểm toán) | CN/2022 | |
| Báo cáo tài chính quý 2 năm 2022 (đã soát xét) | Q2/2022 | |
| Báo cáo tài chính năm 2021 (đã kiểm toán) | CN/2021 | |
| Báo cáo tài chính năm 2020 (đã kiểm toán) | CN/2020 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Bản điều lệ | CN/2024 | |
| Báo cáo thường niên năm 2023 | CN/2023 | |
| Bản cáo bạch năm 2022 | CN/2022 | |
| Báo cáo thường niên năm 2022 | CN/2022 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Nghị quyết Đại hội cổ đông bất thường | 29-12-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 10-11-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 24-03-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 19-03-2024 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 26-05-2023 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 04-04-2023 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 26-01-2026 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 14-07-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-01-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 27-07-2023 | |
| Xem thêm | ||
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|---|---|
| Hoàng Thùy My | 700,000 | 23.33% |
| Trần Thị Yến Hà | 665,800 | 22.19% |
| 2,000 | 0.07% | |
| 1,700 | 0.06% | |
| 1,100 | 0.04% |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (0) | ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (0) | ||||