| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Nguyễn Thành Sơn
| Chủ tịch HĐQT | Năm sinh 1969 |
| Tạ Cao Thái
| Phó Chủ tịch HĐQT | |
| Lê Chí Đăng
| Thành viên HĐQT | |
| Phạm Hiếu Đạo
| Thành viên HĐQT | |
| Hoàng Đức Thịnh
| Thành viên HĐQT | |
| Trần Lê Gia Bảo
| Phụ trách quản trị Thư ký HĐQT | |
| Nguyễn Châu Bảo
| Thành viên HĐQT độc lập | |
| Nguyễn Huỳnh Mai
| Thành viên HĐQT độc lập | |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Lê Chí Đăng
| Giám đốc | |
| Phạm Hiếu Đạo
| Phó Giám đốc | |
| Hoàng Minh Thảo
| Phó Giám đốc | Năm sinh 1977 |
| Nguyễn Viết Trường
| Kế toán trưởng | |
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2025 (đã soát xét) | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 (đã soát xét) | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo thường niên năm 2024 | CN/2024 | |
| Báo cáo thường niên năm 2023 | CN/2023 | |
| Báo cáo thường niên năm 2022 | CN/2022 | |
| Báo cáo thường niên năm 2021 | CN/2021 | |
| Báo cáo thường niên năm 2020 | CN/2020 | |
| Báo cáo thường niên năm 2019 | CN/2019 | |
| Báo cáo thường niên năm 2018 | CN/2018 | |
| Báo cáo thường niên năm 2016 | CN/2016 | |
| Báo cáo thường niên năm 2015 | CN/2015 | |
| Báo cáo thường niên năm 2014 | CN/2014 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 29-08-2025 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 20-06-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 28-04-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 12-08-2024 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 03-06-2024 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 15-04-2024 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 28-06-2023 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 28-06-2023 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 24-06-2023 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 24-06-2023 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 22-01-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 21-07-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 26-01-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 25-07-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 18-01-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 26-07-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 28-01-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-07-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 01-02-2021 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-07-2021 | |
| Xem thêm | ||
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|---|---|
| Công ty TNHH MTV - Tổng Công ty Tân Cảng Sài Gòn | 8,716,170 | 25.64% |
| Công ty TNHH MTV Dịch vụ Công ích Thanh Niên Xung Phong | 7,498,750 | 22.06% |
| Samarang Ucits - Samarang Asian Prosperity | 1,699,652 | 5% |
| 20,000 | 0.06% | |
| 5,500 | 0.02% | |
| 3,207 | 0.01% | |
| 2,009 | 0.01% |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (2) | ||||
| CTCP Tiếp vận Quốc tế cảng Cát Lái | 19 | 10.31 | 54.3 | |
CTCP Tiếp vận Quốc tế cảng Cát Lái
| ||||
| CTCP Tân Cảng Quế Võ | 78.23 | 15.65 | 20 | |
CTCP Tân Cảng Quế Võ
| ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (0) | ||||