| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
Lịch sử hình thành:
Ngành nghề kinh doanh:
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Bolat Duisenov
| Chủ tịch HĐQT | Năm sinh 1981 |
| Phạm Quang Vũ
| Thành viên HĐQT | |
| Herwig Guifdo H. Van Hove
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1969 |
| Talgat Turumbayev
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1971 |
| Võ Hoàng Lâm
| Thành viên HĐQT | |
| Tan Chin Tiong
| Thành viên HĐQT độc lập | |
| Tống Văn Nga
| Thành viên HĐQT độc lập | |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Võ Hoàng Lâm
| Phó Tổng GĐ | |
| Nguyễn Văn Đua
| Phó Tổng GĐ | |
| Chris Senekki
| Phó Tổng GĐ | |
| Lê Duy Hải
| Phó Tổng GĐ | |
| Trần Ngọc Hải
| Phó Tổng GĐ | |
| Nguyễn Chí Thiện
| Phó Tổng GĐ | |
| Nguyễn Trình Thùy Trang
| Phó Tổng GĐ | |
| Trần Thị Thanh Vân
| Kế toán trưởng | |
| VỊ TRÍ KHÁC | |||
| Đinh Thị Hồng Thắm
| Người được ủy quyền công bố thông tin | |
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2025 (đã kiểm toán) | CN/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ năm 2025 (đã kiểm toán) | CN/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 4 năm 2025 | Q4/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 4 năm 2025 | Q4/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 (đã soát xét) | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2025 (đã soát xét) | Q2/2025 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo thường niên năm 2024 | CN/2024 | |
| Báo cáo thường niên năm 2023 | CN/2023 | |
| Báo cáo thường niên năm 2022 | CN/2022 | |
| Báo cáo thường niên năm 2021 | CN/2021 | |
| Bản cáo bạch năm 2021 | CN/2021 | |
| Báo cáo thường niên năm 2020 | CN/2020 | |
| Báo cáo thường niên năm 2019 | CN/2019 | |
| Báo cáo thường niên năm 2018 | CN/2018 | |
| Báo cáo thường niên năm 2017 | CN/2017 | |
| Báo cáo thường niên năm 2016 | CN/2016 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 30-12-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 05-12-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 14-11-2025 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 20-10-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 17-10-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 13-10-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 02-10-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 29-09-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 29-08-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 07-08-2025 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 24-01-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-07-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 28-07-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 26-01-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-07-2021 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-01-2020 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-07-2020 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 28-01-2019 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 23-07-2019 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-01-2018 | |
| Xem thêm | ||
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|---|---|
| Kustocem Pte. Ltd | 19,469,330 | 18.28% |
| Công ty TNHH MTV Kinh doanh và Đầu tư Thành Công | 15,669,712 | 14.71% |
| The&TH PTE.LTD | 11,559,098 | 10.85% |
| 6,239,454 | 5.86% | |
| Preston Pacific Limited | 3,656,799 | 3.43% |
| KIM Vietnam Growth Equity Fund | 2,610,649 | 2.45% |
| 2,226,209 | 2.09% | |
| TMAM Vietnam Equity Mother Fund | 2,031,224 | 1.91% |
| 1,710,379 | 1.61% | |
| KITMC Worldwide Vietnam RSP Balanced Fund | 1,421,069 | 1.33% |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (3) | ||||
| CTCP Đầu tư Xây dựng Uy Nam (UNICONS) | 94.5 | 94.5 | 100 | |
CTCP Đầu tư Xây dựng Uy Nam (UNICONS)
| ||||
| Công ty TNHH Covestcons | 1,872 | 1,872 | 100 | |
Công ty TNHH Covestcons
| ||||
| CTCP Phú Nhuận 168 | 180 | 126 | 69.98 | |
CTCP Phú Nhuận 168
| ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (3) | ||||
| CTCP Đầu tư Hạ tầng FCC | 280 | 118.6 | 42.36 | |
CTCP Đầu tư Hạ tầng FCC
| ||||
| CTCP Thương mại Quảng Trọng | 50 | 18 | 36 | |
CTCP Thương mại Quảng Trọng
| ||||
| CTCP Đầu tư HITECCONS | 300 | 93 | 31 | |
CTCP Đầu tư HITECCONS
| ||||