| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
Lịch sử hình thành:
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Takishita Akira
| Chủ tịch HĐQT | |
| Lê Văn Tuấn
| Thành viên HĐQT | |
| Đặng Việt Thắng
| Thành viên HĐQT Phụ trách quản trị | |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Lê Văn Mạnh
| Giám đốc | |
| Phạm Xuân Lăng
| Kế toán trưởng | |
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 4 năm 2024 | Q4/2024 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 4 năm 2024 | Q4/2024 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo thường niên năm 2024 | CN/2024 | |
| Báo cáo thường niên năm 2023 | CN/2023 | |
| Báo cáo thường niên năm 2022 | CN/2022 | |
| Báo cáo thường niên năm 2021 | CN/2021 | |
| Báo cáo thường niên năm 2020 | CN/2020 | |
| Báo cáo thường niên năm 2019 | CN/2019 | |
| Báo cáo thường niên năm 2018 | CN/2018 | |
| Báo cáo thường niên năm 2017 | CN/2017 | |
| Báo cáo thường niên năm 2016 | CN/2016 | |
| Báo cáo thường niên năm 2015 | CN/2015 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 26-11-2025 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 22-10-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 05-08-2025 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 30-10-2024 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 24-08-2023 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 19-07-2023 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 19-07-2023 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 08-06-2023 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 29-05-2023 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 20-04-2023 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 22-01-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 17-01-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 26-07-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 24-01-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-07-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-01-2021 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-07-2021 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 21-01-2020 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 27-07-2020 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-07-2019 | |
| Xem thêm | ||
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|---|---|
| Nguyễn Thị Mỹ Nhung | 1,476,700 | 4.97% |
| Lê Đức Khanh | 1,425,000 | 4.8% |
| Ngô Văn Bình | 1,350,000 | 4.55% |
| Nguyễn Nhật Minh | 841,260 | 2.83% |
| Nguyễn Minh Tuấn | 838,800 | 2.82% |
| 820,000 | 2.76% |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (8) | ||||
| Công ty TNHH Công trình và Thiết bị kỹ thuật Miền Nam | 4.8 | 4.8 | 100 | |
Công ty TNHH Công trình và Thiết bị kỹ thuật Miền Nam
| ||||
| Công ty TNHH Nghiên cứu ứng dụng Công nghệ y học | 4.8 | 4.8 | 100 | |
Công ty TNHH Nghiên cứu ứng dụng Công nghệ y học
| ||||
| Công ty TNHH Vinam Vũng Áng | 20 | 20 | 100 | |
Công ty TNHH Vinam Vũng Áng
| ||||
| CTCP Công nghệ cao Y tế và Môi trường Hạ Long Tokyo | 18.43 | 18.37 | 99.67 | |
CTCP Công nghệ cao Y tế và Môi trường Hạ Long Tokyo
| ||||
| CTCP Công nghệ cao G7 | 50 | 49 | 98 | |
CTCP Công nghệ cao G7
| ||||
| CTCP sản xuất phần mềm Vinam | 30 | 29.4 | 98 | |
CTCP sản xuất phần mềm Vinam
| ||||
| CTCP phòng khám Ba Đình | 5 | 4.9 | 98 | |
CTCP phòng khám Ba Đình
| ||||
| Công ty TNHH Vinam Sài Gòn | 30 | 21 | 70 | |
Công ty TNHH Vinam Sài Gòn
| ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (0) | ||||