| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; bán buôn xi măng; Bán buôn gạch xây, ngói đá, cát sỏi; Bán buôn kính xây dựng;
Bán buôn sơn, vécni; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn đồ ngũ kim; Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại; Bán buôn chuyên doanh còn lại chưa được phân vào đâu : container.
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ; Vận tải đường thủy, Kho bãi và các hoạt động hỗ trợ cho vận tải.
Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu : dịch vụ giao nhận hàng hóa; Quảng cáo,
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa phân vào đâu : cho thuê container; Cho thuê ô tô : rơ moóc.
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu : dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hóa
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Dương Công Phùng
| Chủ tịch HĐQT | Năm sinh 1973 |
| Dương Thị Hằng
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1971 |
| Dương Thị Long
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1979 |
| Mai Hoàng Tuấn
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1969 |
| Trần Thanh Xuân
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1979 |
| Nguyễn Minh Phúc
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1981 |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Nguyễn Minh Phúc
| Tổng Giám đốc | Năm sinh 1981 |
| Nguyễn Văn Hưng
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1981 |
| Trần Thị Hồng Nga
| Kế toán trưởng | |
| VỊ TRÍ KHÁC | |||
| Trần Thị Hồng Nga
| Công bố thông tin | |
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|---|---|
| 2,000,000 | 36.36% | |
| Trần Văn Hùng | 1,280,000 | 23.27% |
| JUN TAKAJI | 825,000 | 15% |
| 324,400 | 5.9% | |
| Lotus Mekong River Equity Fund | 264,400 | 4.81% |
| 200,000 | 3.64% | |
| 80,000 | 1.45% | |
| 40,000 | 0.73% | |
| 40,000 | 0.73% | |
| 40,000 | 0.73% |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (0) | ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (0) | ||||