| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
Ngành nghề kinh doanh
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Trần Đức Lợi
| Chủ tịch HĐQT | Năm sinh 1955 |
| Phạm Thị Kim Xuân
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1975 |
| Trần Minh Ngọc
| Thành viên HĐQT | |
| Hoàng Thị Thu Hà
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1977 |
| Trần Thị Quỳnh Trang
| Phụ trách quản trị | |
| Trần Kiễn Phát
| Thành viên HĐQT độc lập | |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Phạm Thị Kim Xuân
| Tổng Giám đốc | Năm sinh 1975 |
| Nguyễn Quang Chính
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1950 |
| Nguyễn Hùng Linh
| Giám đốc sàn giao dịch | Năm sinh 1987 |
| Huỳnh Thanh Huệ
| Kế toán trưởng | Năm sinh 1972 |
| VỊ TRÍ KHÁC | |||
| Trần Thị Quỳnh Trang
| Công bố thông tin | |
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tài chính quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính quý 2 năm 2025 (đã soát xét) | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính quý 2 năm 2025 (đã soát xét) | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính quý 4 năm 2024 | Q4/2024 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Bản điều lệ | CN/2025 | |
| Bản điều lệ | CN/2025 | |
| Báo cáo thường niên năm 2025 | CN/2025 | |
| Báo cáo thường niên năm 2024 | CN/2024 | |
| Báo cáo thường niên năm 2024 | CN/2024 | |
| Bản điều lệ | CN/2023 | |
| Bản điều lệ | CN/2023 | |
| Báo cáo thường niên năm 2023 | CN/2023 | |
| Báo cáo thường niên năm 2023 | CN/2023 | |
| Báo cáo thường niên năm 2022 | CN/2022 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 04-03-2026 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 10-02-2026 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 04-03-2026 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 10-02-2026 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 30-12-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 07-11-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 20-06-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 30-12-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 07-11-2025 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 16-06-2025 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 22-01-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-07-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-07-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 26-07-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 26-07-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 13-01-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 28-07-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 28-07-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 28-01-2021 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-07-2021 | |
| Xem thêm | ||
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|---|---|
| 1,962,895 | 10.06% | |
| Phan Thị Xuân Đào | 1,047,271 | 5.37% |
| Nguyễn Anh Tuấn | 1,019,163 | 5.23% |
| Bùi Đình Mẫn | 946,620 | 4.85% |
| 945,216 | 4.85% | |
| Phạm Thị Bình | 928,800 | 4.76% |
| 782,460 | 4.01% | |
| 655,512 | 3.36% | |
| 587,936 | 3.01% | |
| 69,059 | 0.35% |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (0) | ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (1) | ||||
| CTCP xây lắp kinh doanh vật liệu xây dựng DTA | 20 | 9.8 | 49 | |
CTCP xây lắp kinh doanh vật liệu xây dựng DTA
| ||||