| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
Lịch sử hình thành:
Ngành nghề kinh doanh:
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Lee Chung Yi
| Chủ tịch HĐQT | |
| Chuang Huei Jen
| Thành viên HĐQT | |
| Lee Hsien Pin
| Thành viên HĐQT | |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Lai Jie Dar
| Tổng Giám đốc | |
| Nguyễn Thị Minh Nguyệt
| Kế toán trưởng | |
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tài chính quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính quý 4 năm 2024 | Q4/2024 | |
| Báo cáo tài chính quý 3 năm 2024 | Q3/2024 | |
| Báo cáo tài chính quý 2 năm 2024 | Q2/2024 | |
| Báo cáo tài chính quý 2 năm 2024 (đã soát xét) | Q2/2024 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 1 năm 2024 | Q1/2024 | |
| Báo cáo tài chính quý 1 năm 2024 | Q1/2024 | |
| Báo cáo tài chính năm 2023 (đã kiểm toán) | CN/2023 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Xem thêm | ||
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|---|---|
| CTCP Xây dựng - Thương mại Phú Mỹ | 7,680,000 | 23.27% |
| Lin Chen Hai | 6,160,000 | 18.67% |
| 4,150,000 | 12.58% | |
| Chen Li Hsun | 2,753,336 | 8.34% |
| CTCP Phú Đức | 2,600,000 | 7.88% |
| CTCP Bảo Gia | 1,852,270 | 5.61% |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (12) | ||||
| Công ty TNHH Thịnh Phong | 2.42 | 1.69 | 69.87 | |
Công ty TNHH Thịnh Phong
| ||||
| Công ty TNHH tư vấn thiết kế liên hiệp Quốc Tế | 3.2 | 2.24 | 70 | |
Công ty TNHH tư vấn thiết kế liên hiệp Quốc Tế
| ||||
| Công ty TNHH Kiều An | 2.42 | 1.69 | 70 | |
Công ty TNHH Kiều An
| ||||
| Công ty TNHH Kiến Giai | 2.42 | 1.69 | 70 | |
Công ty TNHH Kiến Giai
| ||||
| Công ty TNHH Metal Tech | N/A | N/A | 100 | |
Công ty TNHH Metal Tech
| ||||
| Công ty TNHH Lập Thành | N/A | N/A | 70 | |
Công ty TNHH Lập Thành
| ||||
| Công ty TNHH Lập Đức | 2.42 | 1.69 | 70 | |
Công ty TNHH Lập Đức
| ||||
| Công ty TNHH Tường Tuấn | 2 | 1.68 | 84 | |
Công ty TNHH Tường Tuấn
| ||||
| Công ty TNHH Thanh Mộc | 2.4 | 1.68 | 70 | |
Công ty TNHH Thanh Mộc
| ||||
| Công ty TNHH STEEL TECH VIỆT NAM | 70 | 70 | 100 | |
Công ty TNHH STEEL TECH VIỆT NAM
| ||||
| Công ty TNHH Kiến Lương | 2.43 | 1.7 | 69.96 | |
Công ty TNHH Kiến Lương
| ||||
| Công ty TNHH Kiến Quốc | 2.42 | 1.69 | 70 | |
Công ty TNHH Kiến Quốc
| ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (0) | ||||