| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
Lịch sử hình thành:
Ngành nghề kinh doanh:
Dịch vụ
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Nguyễn Thanh Bình
| Chủ tịch HĐQT | Năm sinh 1977 |
| Trịnh Văn Khiêm
| Thành viên HĐQT | |
| Triệu Quốc Tuấn
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1972 |
| Trần Nhật Huy
| Thành viên HĐQT | |
| Phạm Văn Phong
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1977 |
| Tô Thị Huyền
| Phụ trách quản trị | |
| Đỗ Đông Nguyên
| Thành viên HĐQT độc lập | Năm sinh 1975 |
| Nguyễn Thanh Hào
| Thành viên HĐQT độc lập | Năm sinh 1979 |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Phạm Văn Phong
| Tổng Giám đốc | Năm sinh 1977 |
| Trần Nhật Huy
| Phó Tổng Giám đốc | |
| Huỳnh Quang Hải
| Phó Tổng GĐ | |
| Nguyễn Thanh Bình
| Phó Tổng GĐ | |
| Phạm Hồng Lĩnh
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1957 |
| Nguyễn Công Luận
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1980 |
| Nguyễn Phúc Tuệ
| Phó Tổng GĐ | |
| Nguyễn Minh Tuấn
| Phó Tổng GĐ | |
| Nguyễn Anh Tuấn
| Kế toán trưởng | |
| Nguyễn Anh Tuấn
| Phụ trách Kế toán | |
| VỊ TRÍ KHÁC | |||
| Phan Thị Phương Anh
| Công bố thông tin | |
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 (đã soát xét) | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 4 năm 2024 | Q4/2024 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo thường niên năm 2024 | CN/2024 | |
| Báo cáo thường niên năm 2023 | CN/2023 | |
| Báo cáo thường niên năm 2022 | CN/2022 | |
| Báo cáo thường niên năm 2020 | CN/2020 | |
| Báo cáo thường niên năm 2019 | CN/2019 | |
| Báo cáo thường niên năm 2018 | CN/2018 | |
| Báo cáo thường niên năm 2017 | CN/2017 | |
| Báo cáo thường niên năm 2016 | CN/2016 | |
| Báo cáo thường niên năm 2015 | CN/2015 | |
| Báo cáo thường niên năm 2014 | CN/2014 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 02-12-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 14-11-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 15-10-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 26-09-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 18-09-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 23-07-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 03-07-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 30-06-2025 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 30-05-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 26-05-2025 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 24-01-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-07-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-01-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-07-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-01-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 28-07-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 27-01-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 21-07-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 26-07-2021 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-07-2020 | |
| Xem thêm | ||
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|---|---|
| 88,249 | 0% | |
| 14,434 | 0% | |
| 2,520 | 0% | |
| 1,259 | 0% | |
| 12 | 0% |
| Tên công ty | Số cổ phiếu | Tỷ lệ % | Tính đến ngày |
|---|---|---|---|
| Công ty cổ phần Bọc ống Dầu khí Việt Nam (PVB) | 11434000 | 52.94% | 30/06/2024 |
| Công ty Cổ phần Kinh doanh Khí Miền Nam (PGS) | 17631579 | 35.26% | 27/05/2025 |
| Công ty Cổ phần Phân phối Khí thấp áp Dầu khí Việt Nam (PGD) | 45450000 | 45.91% | 14/08/2025 |
| Công ty Cổ phần Kinh doanh LPG Việt Nam (PVG) | 20522499 | 51.31% | 27/06/2024 |
| Công ty cổ phần CNG Việt Nam (CNG) | 15120000 | 43.08% | 17/09/2025 |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (5) | ||||
| CTCP Sản xuất Ống thép Dầu khí (PV-PIPE) | 1,838.5 | 1,838.32 | 99.99 | |
CTCP Sản xuất Ống thép Dầu khí (PV-PIPE)
| ||||
| Công ty cổ phần CNG Việt Nam (CNG) | 270 | 151.2 | 56 | |
Công ty cổ phần CNG Việt Nam (CNG)
| ||||
| Công ty cổ phần Bọc ống Dầu khí Việt Nam (PVB) | 216 | 114.34 | 52.94 | |
Công ty cổ phần Bọc ống Dầu khí Việt Nam (PVB)
| ||||
| Công ty Cổ phần Kinh doanh LPG Việt Nam (PVG) | 365 | 187.27 | 51.31 | |
Công ty Cổ phần Kinh doanh LPG Việt Nam (PVG)
| ||||
| Công ty Cổ phần Phân phối Khí thấp áp Dầu khí Việt Nam (PGD) | 899.99 | 454.5 | 50.5 | |
Công ty Cổ phần Phân phối Khí thấp áp Dầu khí Việt Nam (PGD)
| ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (1) | ||||
| Công ty TNHH Khí nhiên liệu giao thông vận tải PVGazprom | 200 | 58 | 29 | |
Công ty TNHH Khí nhiên liệu giao thông vận tải PVGazprom
| ||||