| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
Lịch sử hình thành:
Ngành nghề kinh doanh;
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Lê Hùng
| Chủ tịch HĐQT | Năm sinh 1974 |
| Trần Thanh Tùng
| Thành viên HĐQT | |
| Nguyễn Hữu Phúc
| Thành viên HĐQT | |
| Nguyễn Quốc Khánh
| Thành viên HĐQT | |
| Hoàng Tiến Đạt
| Thành viên HĐQT | |
| Đinh Thị Hậu
| Phụ trách quản trị | Năm sinh 1993 |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Nguyễn Việt Cường
| Giám đốc Điều hành | Năm sinh 1976 |
| Phạm Thị Ánh Nguyệt
| Giám đốc | |
| Trịnh Thị Kim Oanh
| Giám đốc Bất động sản | |
| Hoàng Hải Bắc
| Giám đốc Kinh doanh | |
| Trần Nguyễn Hàn Giang
| Giám đốc Quản lý Chất lượng | |
| Nguyễn Thắng Cường
| Giám đốc Sản xuất | |
| Nguyễn Thị Minh Hiếu
| Kế toán trưởng | Năm sinh 1982 |
| VỊ TRÍ KHÁC | |||
| Lê Hùng
| Công bố thông tin | Năm sinh 1974 |
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2025 (đã soát xét) | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 (đã soát xét) | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo thường niên năm 2024 | CN/2024 | |
| Báo cáo thường niên năm 2023 | CN/2023 | |
| Báo cáo thường niên năm 2022 | CN/2022 | |
| Báo cáo thường niên năm 2021 | CN/2021 | |
| Báo cáo thường niên năm 2020 | CN/2020 | |
| Bản cáo bạch năm 2020 | CN/2020 | |
| Báo cáo thường niên năm 2019 | CN/2019 | |
| Báo cáo thường niên năm 2018 | CN/2018 | |
| Báo cáo thường niên năm 2017 | CN/2017 | |
| Báo cáo thường niên năm 2016 | CN/2016 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 30-10-2025 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông bất thường | 11-09-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 22-08-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 20-08-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 21-07-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 26-06-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 29-04-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 14-04-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 08-04-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 03-04-2025 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 27-01-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-07-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-01-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-07-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 18-01-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 28-07-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 28-01-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-08-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 02-08-2021 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-01-2019 | |
| Xem thêm | ||
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|---|---|
| 8,802,344 | 8.66% | |
| Lê Anh Thư | 7,172,597 | 7.06% |
| Nguyễn Phương Đông | 4,664,603 | 4.59% |
| Lê Thị Kim Oanh | 3,591,886 | 3.54% |
| 2,877,101 | 2.83% | |
| Công ty May hàng gia dụng Gilimex | 2,847,517 | 2.8% |
| 1,993,619 | 1.96% | |
| Công ty TNHH MTV Nguyễn Sài Gòn | 1,743,923 | 1.72% |
| CTCP Xuất nhập khẩu và Đầu tư Thừa Thiên Huế | 1,495,214 | 1.47% |
| 1,452,466 | 1.43% |
| Tên công ty | Số cổ phiếu | Tỷ lệ % | Tính đến ngày |
|---|---|---|---|
| Công ty Cổ phần Garmex Sài Gòn (GMC) | 2337622 | 7.09% | 31/12/2022 |
| Công ty Cổ phần Sản xuất Kinh doanh Xuất nhập khẩu Bình Thạnh | 172791 | 0.17% | 08/11/2024 |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (11) | ||||
| CTCP Khu công nghiệp Gilimex | 510 | 484.5 | 95 | |
CTCP Khu công nghiệp Gilimex
| ||||
| CTCP Bất động sản Hưng Khang | 14 | 14 | 99.99 | |
CTCP Bất động sản Hưng Khang
| ||||
| Công ty TNHH Lưu Công Hiệu | 25 | 25 | 100 | |
Công ty TNHH Lưu Công Hiệu
| ||||
| Công ty May hàng gia dụng Gilimex | 130 | 129.28 | 99.45 | |
Công ty May hàng gia dụng Gilimex
| ||||
| Công ty TNHH May Thạnh Mỹ | 60 | 60 | 100 | |
Công ty TNHH May Thạnh Mỹ
| ||||
| CTCP Ichiban Star | 4.12 | 4 | 99.99 | |
CTCP Ichiban Star
| ||||
| Công ty TNHH Bất động sản Gia Định | 35 | 35 | 100 | |
Công ty TNHH Bất động sản Gia Định
| ||||
| CTCP SXKD Thiết bị chiếu sáng Thái Bình Dương | 20 | 19.98 | 99.9 | |
CTCP SXKD Thiết bị chiếu sáng Thái Bình Dương
| ||||
| Công ty TNHH MTV Kho vận Gilimex | 100 | 100 | 100 | |
Công ty TNHH MTV Kho vận Gilimex
| ||||
| CTCP Đầu tư Hạ tầng BT | 12 | 12 | 100 | |
CTCP Đầu tư Hạ tầng BT
| ||||
| CTCP Sản xuất Kinh doanh Kim khí Đại Tây Dương | 20 | 20 | 100 | |
CTCP Sản xuất Kinh doanh Kim khí Đại Tây Dương
| ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (2) | ||||
| CTCP Đầu tư và Phát triển Hoàng An | 6 | 2.1 | 35 | |
CTCP Đầu tư và Phát triển Hoàng An
| ||||
| CTCP Dệt may Gia Định | 627 | 156.75 | 25 | |
CTCP Dệt may Gia Định
| ||||