| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Lê Hoàng Nam
| Chủ tịch HĐQT | Năm sinh 1978 |
| Phạm Ngọc Minh
| Phó Chủ tịch HĐQT | Năm sinh 1960 |
| Đào Đức Đại
| Thành viên HĐQT | |
| Mai Bảo Ngọc
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1980 |
| Lâm Thị Trúc Hà
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1978 |
| Huỳnh Việt Hùng
| Phụ trách quản trị | |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Mai Bảo Ngọc
| Tổng Giám đốc | Năm sinh 1980 |
| Lâm Thị Trúc Hà
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1978 |
| Phạm Văn Hùng
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1975 |
| Lâm Thị Thu Hiền
| Kế toán trưởng | |
| VỊ TRÍ KHÁC | |||
| Huỳnh Việt Hùng
| Người được ủy quyền công bố thông tin | |
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2023 (đã kiểm toán) | CN/2023 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ năm 2023 (đã kiểm toán) | CN/2023 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2023 (đã kiểm toán) | CN/2023 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ năm 2023 (đã kiểm toán) | CN/2023 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ năm 2022 (đã kiểm toán) | CN/2022 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2022 (đã kiểm toán) | CN/2022 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo thường niên năm 2024 | CN/2024 | |
| Báo cáo thường niên năm 2024 | CN/2024 | |
| Báo cáo thường niên năm 2023 | CN/2023 | |
| Báo cáo thường niên năm 2023 | CN/2023 | |
| Báo cáo thường niên năm 2022 | CN/2022 | |
| Báo cáo thường niên năm 2022 | CN/2022 | |
| Báo cáo thường niên năm 2021 | CN/2021 | |
| Báo cáo thường niên năm 2021 | CN/2021 | |
| Báo cáo thường niên năm 2020 | CN/2020 | |
| Báo cáo thường niên năm 2020 | CN/2020 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 03-03-2026 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 07-02-2026 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 07-02-2026 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 13-01-2026 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 03-03-2026 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 07-02-2026 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 07-02-2026 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 13-01-2026 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 29-12-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 17-07-2025 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 28-07-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 28-07-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-01-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-01-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-01-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-07-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-07-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 27-01-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-07-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-07-2022 | |
| Xem thêm | ||
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|---|---|
| 704,568 | 7.31% | |
| 521,307 | 5.41% | |
| Trần Thị Phượng | 398,625 | 4.14% |
| 380,370 | 3.95% | |
| Quách Yến Vân | 354,433 | 3.68% |
| 300,000 | 3.11% | |
| 289,302 | 3% | |
| Nguyễn Thị Liên | 268,557 | 2.79% |
| 265,146 | 2.75% | |
| 244,960 | 2.54% |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (4) | ||||
| Công ty TNHH MTV Thương mại Dịch vụ HAMACO | 15 | 15 | 100 | |
Công ty TNHH MTV Thương mại Dịch vụ HAMACO
| ||||
| Công ty TNHH MTV Thiên An | 5 | 5 | 100 | |
Công ty TNHH MTV Thiên An
| ||||
| Công ty TNHH MTV HAMACO Vị Thanh | 15 | 15 | 100 | |
Công ty TNHH MTV HAMACO Vị Thanh
| ||||
| CTCP Bê tông HAMACO | 60 | 36 | 60 | |
CTCP Bê tông HAMACO
| ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (0) | ||||