| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
Lịch sử hình thành:
Ngành nghề kinh doanh:
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Doãn Đức Liêm
| Chủ tịch HĐQT | |
| Nguyễn Phi Thái
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1978 |
| Nguyễn Hữu Yên
| Thành viên HĐQT | |
| Trần Bá Hóa
| Thành viên HĐQT | |
| Trần Thu Trang
| Thư ký HĐQT | |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Nguyễn Hữu Yên
| Tổng Giám đốc | |
| Nguyễn Phi Thái
| Phó Giám đốc | Năm sinh 1978 |
| An Thị Ngọc Lan
| Phó Giám đốc | Năm sinh 1961 |
| Nguyễn Công Lương
| Kế toán trưởng | Năm sinh 1980 |
| VỊ TRÍ KHÁC | |||
| Nguyễn Thị Hồng Ngọc
| Công bố thông tin | |
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ năm 2023 (đã kiểm toán) | CN/2023 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ năm 2023 (đã kiểm toán) | CN/2023 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2023 (đã kiểm toán) | CN/2023 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2023 (đã kiểm toán) | CN/2023 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2022 (đã kiểm toán) | CN/2022 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2022 (đã kiểm toán) | CN/2022 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo thường niên năm 2022 | CN/2022 | |
| Báo cáo thường niên năm 2022 | CN/2022 | |
| Báo cáo thường niên năm 2021 | CN/2021 | |
| Báo cáo thường niên năm 2021 | CN/2021 | |
| Báo cáo thường niên năm 2020 | CN/2020 | |
| Báo cáo thường niên năm 2020 | CN/2020 | |
| Báo cáo thường niên năm 2019 | CN/2019 | |
| Báo cáo thường niên năm 2019 | CN/2019 | |
| Báo cáo thường niên năm 2018 | CN/2018 | |
| Báo cáo thường niên năm 2018 | CN/2018 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 04-03-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 04-03-2025 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 26-04-2024 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 26-04-2024 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 16-08-2023 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 16-08-2023 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 24-06-2023 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 24-06-2023 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 23-05-2023 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 23-05-2023 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 20-01-2026 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 20-01-2026 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-07-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-07-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 22-01-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 22-01-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 18-01-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 28-07-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 28-07-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 07-02-2022 | |
| Xem thêm | ||
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|---|---|
| 1,383,817 | 13.57% | |
| 1,000,000 | 9.81% | |
| Công ty Xăng dầu Khu vực I | 951,615 | 9.33% |
| 929,732 | 9.12% | |
| Công ty TNHH Giao nhận Vận tải Bình Minh | 411,524 | 4.04% |
| 36,275 | 0.36% | |
| 36,275 | 0.36% | |
| 35,949 | 0.35% | |
| 33,231 | 0.33% | |
| 6,948 | 0.07% |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (3) | ||||
| Công ty TNHH dịch vụ HFC | 1 | 1 | 100 | |
Công ty TNHH dịch vụ HFC
| ||||
| CTCP Vận tải và Dịch vụ Thương mại HFC | 5 | 4.46 | 89.2 | |
CTCP Vận tải và Dịch vụ Thương mại HFC
| ||||
| CTCP Xe khách Hà Nội (CXH) | 16.39 | 4.53 | 24.03 | |
CTCP Xe khách Hà Nội (CXH)
| ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (0) | ||||