| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Trần Quốc Hùng
| Chủ tịch HĐQT | Năm sinh 1989 |
| Huỳnh Thanh Dũng
| Thành viên HĐQT | |
| Nguyễn Ngọc Anh
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1968 |
| Huỳnh Công Luận
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1967 |
| Lâm Thị Hương Ngọc
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1967 |
| Vũ Thị Hoài Thu
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1991 |
| Huỳnh Ngọc Phương Yến
| Phụ trách quản trị | |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Nguyễn Tấn Đạt
| Phó Tổng giám đốc Tài chính | Năm sinh 1959 |
| Trần Quốc Dũng
| Tổng Giám đốc | Năm sinh 1964 |
| Trần Quốc Hùng
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1989 |
| Nguyễn Ngọc Anh
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1968 |
| Nguyễn Ngọc Lam Nhung
| Kế toán trưởng | |
| VỊ TRÍ KHÁC | |||
| Nguyễn Ngọc Lam Nhung
| Phó phòng Kế toán | |
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tài chính quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 (đã soát xét) | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 4 năm 2024 | Q4/2024 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 4 năm 2024 | Q4/2024 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 3 năm 2024 | Q3/2024 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo thường niên năm 2024 | CN/2024 | |
| Báo cáo thường niên năm 2023 | CN/2023 | |
| Báo cáo thường niên năm 2022 | CN/2022 | |
| Báo cáo thường niên năm 2021 | CN/2021 | |
| Báo cáo thường niên năm 2020 | CN/2020 | |
| Báo cáo thường niên năm 2019 | CN/2019 | |
| Báo cáo thường niên năm 2018 | CN/2018 | |
| Bản cáo bạch năm 2017 | CN/2017 | |
| Báo cáo thường niên năm 2017 | CN/2017 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 26-04-2025 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 27-04-2024 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông bất thường | 09-12-2023 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 16-10-2023 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 12-10-2023 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 28-06-2023 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 27-04-2023 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 15-03-2023 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 03-03-2023 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 08-09-2022 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 20-01-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 15-07-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 13-01-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 27-07-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 17-01-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 27-07-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 20-01-2021 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-07-2021 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 09-01-2020 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 22-07-2020 | |
| Xem thêm | ||
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|---|---|
| 3,463,894 | 24.91% | |
| 1,867,091 | 13.43% | |
| 926,899 | 6.67% | |
| 827,391 | 5.95% | |
| Võ Ngọc Diệp | 632,564 | 4.55% |
| 454,824 | 3.27% | |
| 221,201 | 1.59% | |
| 121,633 | 0.87% | |
| 52,554 | 0.38% | |
| 41,151 | 0.3% |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (1) | ||||
| Công ty TNHH Thủy sản AOKI | 95.38 | 48.65 | 51 | |
Công ty TNHH Thủy sản AOKI
| ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (0) | ||||