| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
Lịch sử hình thành:
Ngành nghề kinh doanh:
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Lê Tấn Cường
| Chủ tịch HĐQT | |
| Trần Hồng Sơn
| Thành viên HĐQT | |
| Nguyễn Vũ Mạnh Tuấn
| Thành viên HĐQT | |
| Nguyễn Thị Tuyết Mai
| Phụ trách quản trị | |
| Lương Quốc Đạt
| Thành viên HĐQT độc lập | |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Trần Hồng Sơn
| Tổng Giám đốc | |
| Nguyễn Trung Nhân
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1994 |
| Nguyễn Việt Hùng
| Phó Tổng GĐ | |
| Nguyễn Tấn Phong
| Kế toán trưởng | |
| VỊ TRÍ KHÁC | |||
| Nguyễn Dương An
| Người được ủy quyền công bố thông tin | |
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tài chính quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính quý 2 năm 2025 (đã soát xét) | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính quý 4 năm 2024 | Q4/2024 | |
| Báo cáo tài chính quý 3 năm 2024 | Q3/2024 | |
| Báo cáo tài chính quý 2 năm 2024 | Q2/2024 | |
| Báo cáo tài chính quý 1 năm 2024 | Q1/2024 | |
| Báo cáo tài chính năm 2023 (đã kiểm toán) | CN/2023 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo thường niên năm 2024 | CN/2024 | |
| Báo cáo thường niên năm 2023 | CN/2023 | |
| Báo cáo thường niên năm 2022 | CN/2022 | |
| Báo cáo thường niên năm 2021 | CN/2021 | |
| Báo cáo thường niên năm 2020 | CN/2020 | |
| Báo cáo thường niên năm 2019 | CN/2019 | |
| Báo cáo thường niên năm 2018 | CN/2018 | |
| Bản cáo bạch năm 2017 | CN/2017 | |
| Báo cáo thường niên năm 2017 | CN/2017 | |
| Báo cáo thường niên năm 2016 | CN/2016 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 05-01-2026 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 14-07-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 19-06-2025 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 23-04-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 27-02-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 02-01-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 31-12-2024 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 25-04-2024 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 21-02-2024 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông bất thường | 24-06-2023 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 24-01-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-07-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-01-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-07-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-01-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 26-07-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 27-01-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 26-07-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-01-2021 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 02-08-2021 | |
| Xem thêm | ||
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|---|---|
| Công ty TNHH MTV Phát triển Công nghiệp Tân Thuận | 24,338,478 | 48.67% |
| Võ Tấn Thịnh | 10,014,580 | 20.02% |
| Kingsmead Vietnam and Indochina Growth Master Fund | 2,495,007 | 4.99% |
| Lumen Vietnam Fund | 2,421,700 | 4.84% |
| Trần Anh Viễn | 2,260,200 | 4.52% |
| KITMC Worldwide Vietnam RSP Balanced Fund | 1,324,600 | 2.65% |
| Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Vận tải Minh Phúc | 846,577 | 1.69% |
| KIM Vietnam Growth Equity Fund | 548,600 | 1.1% |
| 392,331 | 0.78% | |
| 229,980 | 0.46% |
| Tên công ty | Số cổ phiếu | Tỷ lệ % | Tính đến ngày |
|---|---|---|---|
| Công ty Cổ phần Chiếu sáng Công cộng Thành phố Hồ Chí Minh (CHS) | 7899500 | 27.82% | 02/12/2025 |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (2) | ||||
| Công ty Cổ phần Chiếu sáng Công cộng Thành phố Hồ Chí Minh (CHS) | 284 | 96.56 | 34 | |
Công ty Cổ phần Chiếu sáng Công cộng Thành phố Hồ Chí Minh (CHS)
| ||||
| CTCP dịch vụ khu công nghiệp Long Hậu | N/A | 4.4 | 0 | |
CTCP dịch vụ khu công nghiệp Long Hậu
| ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (1) | ||||
| CTCP Công Nghệ Igreen | 50 | 20 | 40 | |
CTCP Công Nghệ Igreen
| ||||