| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Phạm Huy Thành
| Chủ tịch HĐQT | Năm sinh 1979 |
| Đặng Thị Tuyết Lan
| Thành viên HĐQT Phụ trách quản trị | Năm sinh 1984 |
| Dương Quang Đông
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1961 |
| Hoàng Thị Ba
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1985 |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Đặng Thị Tuyết Lan
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1984 |
| Dương Quang Đông
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1961 |
| Nguyễn Thị Tuyết
| Kế toán trưởng | Năm sinh 1983 |
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 4 năm 2024 | Q4/2024 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 4 năm 2024 | Q4/2024 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 3 năm 2024 | Q3/2024 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo thường niên năm 2024 | CN/2024 | |
| Báo cáo thường niên năm 2023 | CN/2023 | |
| Báo cáo thường niên năm 2022 | CN/2022 | |
| Báo cáo thường niên năm 2021 | CN/2021 | |
| Báo cáo thường niên năm 2020 | CN/2020 | |
| Báo cáo thường niên năm 2019 | CN/2019 | |
| Báo cáo thường niên năm 2018 | CN/2018 | |
| Bản cáo bạch năm 2017 | CN/2017 | |
| Báo cáo thường niên năm 2017 | CN/2017 | |
| Báo cáo thường niên năm 2016 | CN/2016 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 05-05-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 22-01-2024 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 27-12-2023 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 19-12-2023 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 15-12-2023 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 25-10-2023 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 26-06-2023 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 17-04-2023 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 21-02-2023 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 08-12-2022 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 25-01-2026 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 23-01-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 25-07-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 18-01-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 25-07-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 26-01-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 28-07-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 25-01-2021 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 25-07-2021 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 07-04-2020 | |
| Xem thêm | ||
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|---|---|
| 11,513,484 | 9.58% | |
| 11,220,629 | 9.33% | |
| Hoàng Thị Lệ Hằng | 4,922,000 | 4.09% |
| Phạm Thị Dung | 4,162,621 | 3.46% |
| Nguyễn Viết Hồng | 3,945,192 | 3.28% |
| Nguyễn Trọng Mỹ | 3,718,250 | 3.09% |
| Vũ Mạnh Hùng | 2,996,000 | 2.49% |
| Lê Đình Tuấn | 2,707,100 | 2.25% |
| Nguyễn Chiến Toàn | 1,317,519 | 1.1% |
| 1,374 | 0% |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (2) | ||||
| CTCP MBG Lạc Sanh Phú Yên | 50 | 24 | 48 | |
CTCP MBG Lạc Sanh Phú Yên
| ||||
| CTCP Công nghiệp Miền Trung | 120 | 50 | 41.67 | |
CTCP Công nghiệp Miền Trung
| ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (4) | ||||
| CTCP Vcado Global | 120 | 48 | 40 | |
CTCP Vcado Global
| ||||
| CTCP MBG Hòa Bình | 100 | 40 | 40 | |
CTCP MBG Hòa Bình
| ||||
| CTCP PJACA Phú Yên | 100 | 15 | 15 | |
CTCP PJACA Phú Yên
| ||||
| CTCP PJACA Group | 300 | 36 | 12 | |
CTCP PJACA Group
| ||||