| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
Lịch sử hình thành:
Ngành nghề kinh doanh:
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị Trà My
| Chủ tịch HĐQT Thành viên HĐQT độc lập | Năm sinh 1970 |
| Lê Thị Lệ Hằng
| Phó Chủ tịch HĐQT | Năm sinh 1975 |
| Nguyễn Ngọc Anh
| Thành viên HĐQT | |
| Trần Đình Long
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1941 |
| Nguyễn Trung Dũng
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1983 |
| Bùi Đình Long
| Phụ trách quản trị | |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Dương Quang Sáu
| Phó Tổng GĐ | |
| Phan Thế Tý
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1972 |
| Nguyễn Trung Dũng
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1983 |
| Đặng Văn Vinh
| Phó Tổng GĐ | |
| Trần Trương Tấn Tài
| Phó Tổng GĐ | |
| Đỗ Tiến Sỹ
| Giám đốc Kinh doanh | Năm sinh 1960 |
| Lương Ngọc Thái
| Giám đốc Tài chính | |
| Lê Thành Chung
| Kế toán trưởng | |
| VỊ TRÍ KHÁC | |||
| Bùi Đình Long
| Người được ủy quyền công bố thông tin Thư ký công ty | |
| Đinh Tiến Hoàng
| Thư ký công ty | |
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2025 (đã soát xét) | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 (đã soát xét) | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo thường niên năm 2024 | CN/2024 | |
| Báo cáo thường niên năm 2023 | CN/2023 | |
| Báo cáo thường niên năm 2022 | CN/2022 | |
| Báo cáo thường niên năm 2021 | CN/2021 | |
| Báo cáo thường niên năm 2020 | CN/2020 | |
| Báo cáo thường niên năm 2019 | CN/2019 | |
| Báo cáo thường niên năm 2018 | CN/2018 | |
| Báo cáo thường niên năm 2017 | CN/2017 | |
| Báo cáo thường niên năm 2016 | CN/2016 | |
| Báo cáo thường niên năm 2015 | CN/2015 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 07-01-2026 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 06-01-2026 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 05-01-2026 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 06-06-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 29-12-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 28-10-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 26-09-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 11-09-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 15-08-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 05-08-2025 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 23-01-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-07-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-01-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-07-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-01-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 26-07-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 26-01-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 28-07-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 28-07-2021 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-01-2021 | |
| Xem thêm | ||
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|---|---|
| Công ty cổ phần PAN FARM | 14,078,707 | 80.11% |
| 31,903 | 0.18% | |
| 27,618 | 0.16% | |
| 19,813 | 0.11% | |
| 15,699 | 0.09% | |
| 5,759 | 0.03% | |
| 4,600 | 0.03% | |
| 4,600 | 0.03% | |
| 4,600 | 0.03% | |
| 4,600 | 0.03% |
| Tên công ty | Số cổ phiếu | Tỷ lệ % | Tính đến ngày |
|---|---|---|---|
| Công ty Cổ phần Giống cây trồng Miền Nam (SSC) | 12794862 | 96.41% | 06/08/2025 |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (4) | ||||
| CTCP Đầu tư và phát triển nông nghiệp công nghệ cao Hà Nam | 50 | 47 | 94 | |
CTCP Đầu tư và phát triển nông nghiệp công nghệ cao Hà Nam
| ||||
| CTCP Giống cây trồng TW Quảng Nam | N/A | N/A | 90.02 | |
CTCP Giống cây trồng TW Quảng Nam
| ||||
| Công ty Cổ phần Giống cây trồng Miền Nam (SSC) | 149.92 | 127.95 | 85.34 | |
Công ty Cổ phần Giống cây trồng Miền Nam (SSC)
| ||||
| CTCP Giống cây trồng Hà Tây | 5.69 | 3.06 | 53.8 | |
CTCP Giống cây trồng Hà Tây
| ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (0) | ||||