| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
Lịch sử hình thành:
Ngành nghề kinh doanh:
Trong đó, Hoạt động kinh doanh gas là hoạt động chủ yếu của Công ty. Doanh thu từ hoạt động kinh doanh này chiếm tới 97% doanh thu của công ty. Công ty cũng cung cấp ra thị trường các thiết bị và phu kiện được sử dụng với LPG như bình Gas, điều áp, van bình, bình chứa gas.
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Nguyễn Quang Định
| Chủ tịch HĐQT | Năm sinh 1974 |
| Trần Vũ Nam
| Thành viên HĐQT | |
| Nguyễn Hữu Quang
| Thành viên HĐQT | |
| Nguyễn Khắc Trí
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1972 |
| Giang Trung Kiên
| Thành viên HĐQT | |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Nguyễn Hữu Quang
| Tổng Giám đốc | |
| Nguyễn Khắc Trí
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1972 |
| Nguyễn Đăng Công
| Phó Tổng GĐ | |
| Đỗ Thị Vân Chi
| Phó Tổng GĐ | |
| Bùi Thanh Định
| Phó Tổng GĐ | |
| Nguyễn Thị Thanh Huyền
| Kế toán trưởng | |
| VỊ TRÍ KHÁC | |||
| Đỗ Thị Vân Chi
| Công bố thông tin | |
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2025 (đã soát xét) | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 (đã soát xét) | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo thường niên năm 2024 | CN/2024 | |
| Báo cáo thường niên năm 2023 | CN/2023 | |
| Báo cáo thường niên năm 2022 | CN/2022 | |
| Báo cáo thường niên năm 2021 | CN/2021 | |
| Báo cáo thường niên năm 2020 | CN/2020 | |
| Báo cáo thường niên năm 2019 | CN/2019 | |
| Báo cáo thường niên năm 2018 | CN/2018 | |
| Báo cáo thường niên năm 2017 | CN/2017 | |
| Báo cáo thường niên năm 2016 | CN/2016 | |
| Báo cáo thường niên năm 2015 | CN/2015 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 29-09-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 21-05-2025 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 18-04-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 25-02-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 31-12-2024 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 21-05-2024 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 28-03-2024 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 29-02-2024 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông | 05-12-2023 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 25-10-2023 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 23-01-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 25-07-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-01-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-07-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-01-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 28-07-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 25-01-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-07-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 01-02-2021 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-07-2021 | |
| Xem thêm | ||
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|---|---|
| 31,604,299 | 52.38% | |
| MB Capital, MBVF, JAMBF | 5,066,456 | 8.4% |
| 3,006,408 | 4.98% | |
| 2,990,132 | 4.96% | |
| 2,699,732 | 4.47% | |
| CTCP Quản lý Quỹ Đầu tư MB | 2,699,600 | 4.47% |
| Công ty TNHH Bảo hiểm Nhân thọ MB AGEAS | 863,800 | 1.43% |
| Quỹ Đầu tư Giá trị MB Capital | 761,012 | 1.26% |
| 637,537 | 1.06% | |
| 8,724 | 0.01% |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (6) | ||||
| Công ty TNHH Gas Petrolimex Cần Thơ | 15 | 15 | 100 | |
Công ty TNHH Gas Petrolimex Cần Thơ
| ||||
| Công ty TNHH Gas Petrolimex Đà Nẵng | 40 | 40 | 100 | |
Công ty TNHH Gas Petrolimex Đà Nẵng
| ||||
| Công ty TNHH Gas Petrolimex Hải Phòng | 30 | 30 | 100 | |
Công ty TNHH Gas Petrolimex Hải Phòng
| ||||
| Công ty TNHH Gas Petrolimex Sài Gòn | 70 | 70 | 100 | |
Công ty TNHH Gas Petrolimex Sài Gòn
| ||||
| Công ty TNHH Gas Petrolimex Hà Nội | 20 | 20 | 100 | |
Công ty TNHH Gas Petrolimex Hà Nội
| ||||
| Công ty TNHH Cơ khí Gas PMG | 22.5 | 11.47 | 51 | |
Công ty TNHH Cơ khí Gas PMG
| ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (0) | ||||