| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
Lịch sử hình thành:
25/11/2008, Trung tâm Giao dịch Chứng khoán Hà Nội đã có quyết định số 467/QĐ-TTGDHN chấp thuận cho Công ty CP Sách và Thiết bị trường học Quảng Ninh được niêm yết cổ phiết tại Trung tâm Giao dịch Chứng khoán Hà Nội với Mã chứng khoán QST.
04/06/2013, Công ty phát hành tăng VĐL lên 16.200.000.000 đồng từ nguồn vốn chủ sở hữu và chính thức giao dịch số cổ phiếu bổ sung từ 09/07/2013. (tương đương 1.620.000 CP)
16/02/20009, Công ty CP Sách và Thiết bị trường học Quảng Ninh đã thực hiện phiên giao dịch đầu tiên tại Trung tâm Giao dịch Chứng khoán Hà Nội.
Ngành nghề kinh doanh:
Thị phần doanh nghiệp:
Sản phẩm chủ chốt:
Sự kiện lớn trong năm:
Vị thế doanh nghiệp
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Vũ Thế Hòa
| Chủ tịch HĐQT | Năm sinh 1954 |
| Nguyễn Trọng Nhã
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1966 |
| Vũ Thế Triệu
| Thành viên HĐQT | |
| Nguyễn Thị Yến
| Thành viên HĐQT | |
| Phạm Xuân Trường
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1965 |
| Hoàng Thị Kim Khánh
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1970 |
| Vũ Thế Anh
| Thành viên HĐQT | |
| Trần Hoài An
| Thành viên HĐQT | |
| Vũ Thanh Huyền
| Thành viên HĐQT | |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Nguyễn Thị Yến
| Giám đốc | |
| Vũ Thế Triệu
| Phó Giám đốc | |
| Phạm Xuân Trường
| Phó Giám đốc | Năm sinh 1965 |
| Trần Hoài An
| Kế toán trưởng | |
| VỊ TRÍ KHÁC | |||
| Phạm Xuân Trường
| Công bố thông tin | Năm sinh 1965 |
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tài chính quý 2 năm 2025 (đã soát xét) | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính quý 4 năm 2024 | Q4/2024 | |
| Báo cáo tài chính quý 3 năm 2024 | Q3/2024 | |
| Báo cáo tài chính quý 2 năm 2024 | Q2/2024 | |
| Báo cáo tài chính quý 2 năm 2024 (đã soát xét) | Q2/2024 | |
| Báo cáo tài chính quý 1 năm 2024 | Q1/2024 | |
| Báo cáo tài chính năm 2023 (đã kiểm toán) | CN/2023 | |
| Báo cáo tài chính quý 4 năm 2023 | Q4/2023 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo thường niên năm 2024 | CN/2024 | |
| Báo cáo thường niên năm 2023 | CN/2023 | |
| Báo cáo thường niên năm 2022 | CN/2022 | |
| Báo cáo thường niên năm 2021 | CN/2021 | |
| Báo cáo thường niên năm 2020 | CN/2020 | |
| Báo cáo thường niên năm 2019 | CN/2019 | |
| Báo cáo thường niên năm 2018 | CN/2018 | |
| Báo cáo thường niên năm 2017 | CN/2017 | |
| Báo cáo thường niên năm 2016 | CN/2016 | |
| Báo cáo thường niên năm 2015 | CN/2015 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 29-04-2025 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 14-04-2024 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 27-04-2023 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 09-05-2021 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 02-02-2021 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông bất thường | 22-08-2020 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 12-05-2020 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 29-03-2020 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 13-04-2019 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 11-03-2019 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 22-01-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 25-07-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-07-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 18-01-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 27-07-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 18-01-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 20-07-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 02-02-2021 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-07-2021 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 20-01-2020 | |
| Xem thêm | ||
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|---|---|
| Vũ Thế Anh | 330,000 | 10.19% |
| 330,000 | 10.19% | |
| Nguyễn Trọng Khải | 273,600 | 8.44% |
| 267,474 | 8.26% | |
| Trần Thị Thùy Linh | 200,500 | 6.19% |
| 188,000 | 5.8% | |
| Lê Anh Tuấn | 177,680 | 5.48% |
| 73,280 | 2.26% | |
| 60,000 | 1.85% | |
| 43,440 | 1.34% |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (0) | ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (0) | ||||